Từ
のろのろ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchậm chạp, ì ạch
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
chậm chạp, ì ạch
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.