Từ
Kana: のろのろ Romaji: noronoro Cấp độ: N2

のろのろ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chậm chạp, ì ạch

Từ điển minh họa
のろのろ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.