Từ
Kana: はあ (かん) Romaji: haa (kan) Cấp độ: N3

はあ (かん)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(thở dài)

Từ điển minh họa
はあ (かん) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.