Từ
Kana: はい (かん) Romaji: hai (kan) Cấp độ: N2

はい (かん)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đúng

Từ điển minh họa
はい (かん) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.