Từ
Kana: はさみ Romaji: hasami Cấp độ: N3

はさみ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kéo

Từ điển minh họa
はさみ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.