Từ
Kana: はめる Romaji: hameru Cấp độ: N2

はめる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(col) đi vào, nhét vào, mặc vào

Từ điển minh họa
はめる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.