Từ
はめる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt(col) đi vào, nhét vào, mặc vào
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
(col) đi vào, nhét vào, mặc vào
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.