Từ
Kana: ばてる Romaji: bateru Cấp độ: N1

ばてる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kiệt sức

Từ điển minh họa
ばてる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.