Từ
Kana: ばらまく Romaji: baramaku Cấp độ: N1

ばらまく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phổ biến, phân tán

Từ điển minh họa
ばらまく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.