Từ
Kana: ひいては Romaji: hiiteha Cấp độ: N1

ひいては

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

không chỉ... mà còn, ngoài ra, do đó

Từ điển minh họa
ひいては - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.