Từ
Kana: ひげ Romaji: hige Cấp độ: N4

ひげ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

râu, ria

Từ điển minh họa
ひげ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.