Từ
Kana: ひとまず Romaji: hitomazu Cấp độ: N2

ひとまず

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hiện tại, một lần, tạm thời

Từ điển minh họa
ひとまず - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.