Từ
Kana: ひとりでに Romaji: hitorideni Cấp độ: N2

ひとりでに

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tự nó, tự động, tự nhiên

Từ điển minh họa
ひとりでに - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.