Từ
Kana: ひび (かべの~) Romaji: hibi (kabeno~) Cấp độ: N1

ひび (かべの~)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vết nứt, khe nứt, khuyết điểm

Từ điển minh họa
ひび (かべの~) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.