Từ
Kana: ぴたり Romaji: pitari Cấp độ: N2

ぴたり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chính xác, vừa khít

Từ điển minh họa
ぴたり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.