Từ
ぴたり
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchính xác, vừa khít
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
chính xác, vừa khít
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.