Từ
Kana: ふくめる Romaji: fukumeru Cấp độ: N2

ふくめる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bao gồm, hướng dẫn, làm cho ai đó hiểu được

Từ điển minh họa
ふくめる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.