Từ
ふくめる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbao gồm, hướng dẫn, làm cho ai đó hiểu được
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
bao gồm, hướng dẫn, làm cho ai đó hiểu được
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.