Từ
Kana: ふさわしい Romaji: fusawashii Cấp độ: N1

ふさわしい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phù hợp

Từ điển minh họa
ふさわしい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.