Từ
Kana: ふざける Romaji: fuzakeru Cấp độ: N2

ふざける

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chơi đùa, chơi bời, vui đùa

Từ điển minh họa
ふざける - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.