Từ
ぶかぶか
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquá to, rộng thùng thình
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
quá to, rộng thùng thình
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.