Từ
Kana: ぶつかる Romaji: butsukaru Cấp độ: N3

ぶつかる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tấn công, va chạm với

Từ điển minh họa
ぶつかる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.