Từ
Kana: ぶつぶつ Romaji: butsubutsu Cấp độ: N2

ぶつぶつ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

càu nhàu, phàn nàn với giọng nhỏ nhẹ

Từ điển minh họa
ぶつぶつ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.