Từ
Kana: ぶらさげる Romaji: burasageru Cấp độ: N2

ぶらさげる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

treo, đung đưa

Từ điển minh họa
ぶらさげる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.