Từ
Kana: へそ Romaji: heso Cấp độ: N2

へそ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

rốn

Từ điển minh họa
へそ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.