Từ
Kana: ぼつぼつ Romaji: botsubotsu Cấp độ: N1

ぼつぼつ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dần dần, đây đó, những đốm

Từ điển minh họa
ぼつぼつ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.