Từ
ぼつぼつ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdần dần, đây đó, những đốm
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
dần dần, đây đó, những đốm
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.