Từ
Kana: ぼやく Romaji: boyaku Cấp độ: N1

ぼやく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

càu nhàu, phàn nàn

Từ điển minh họa
ぼやく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.