Từ
ぼやく
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcàu nhàu, phàn nàn
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
càu nhàu, phàn nàn
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.