Từ
Kana: ぼやける Romaji: boyakeru Cấp độ: N1

ぼやける

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trở nên mờ đi, trở nên mờ nhạt

Từ điển minh họa
ぼやける - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.