Từ
Kana: ぼろ Romaji: boro Cấp độ: N2

ぼろ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quần áo rách rưới, rách rưới

Từ điển minh họa
ぼろ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.