Từ
ぼろ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquần áo rách rưới, rách rưới
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
quần áo rách rưới, rách rưới
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.