Từ
Kana: ぼんやり Romaji: bonyari Cấp độ: N3

ぼんやり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lờ mờ, mờ nhạt, mơ hồ

Từ điển minh họa
ぼんやり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.