Từ
Kana: まあ Romaji: maa Cấp độ: N3

まあ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ừm, à

Từ điển minh họa
まあ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.