Từ
Kana: まごつく Romaji: magotsuku Cấp độ: N1

まごつく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bị bối rối

Từ điển minh họa
まごつく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.