Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Plataforma para aprender japonês
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Search
🇻🇳
▾
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Escuro
Claro
Entrar
Home
/
Từ điển
/
ましょうか mashou ka
Từ
Kana: ましょうか
Romaji: mashou ka
Cấp độ: N5
▶
ましょうか
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
để tôi... nhé?
Câu
Câu liên quan
N5
手伝いましょうか。
Tetsudaimashou ka.
Tôi giúp nhé?
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜ましょう
mashou
Dạng lời mời hoặc đề nghị cùng làm, nghĩa là hãy cùng làm