Từ
Kana: まずい Romaji: mazui Cấp độ: N5

まずい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dở

Từ điển minh họa
まずい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.