Từ
Kana: まっすぐ Romaji: massugu Cấp độ: N5

まっすぐ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thẳng, trực tiếp

Từ điển minh họa
まっすぐ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan