Từ
Kana: まぶしい Romaji: mabushii Cấp độ: N3

まぶしい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chói mắt

Từ điển minh họa
まぶしい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.