Từ
Kana: まぶた Romaji: mabuta Cấp độ: N2

まぶた

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mí mắt

Từ điển minh họa
まぶた - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.