Từ
Kana: みじめ Romaji: mijime Cấp độ: N2

みじめ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

buồn, đáng thương, khốn khổ

Từ điển minh họa
みじめ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.