Từ
Kana: みっともない Romaji: mittomonai Cấp độ: N2

みっともない

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đáng xấu hổ, không đứng đắn

Từ điển minh họa
みっともない - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.