Từ
Kana: むしる Romaji: mushiru Cấp độ: N1

むしる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhổ, hái, xé

Từ điển minh họa
むしる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.