Từ
Kana: めちゃくちゃ Romaji: mechakucha Cấp độ: N2

めちゃくちゃ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vô lý, lộn xộn, hư hỏng

Từ điển minh họa
めちゃくちゃ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.