Từ
Kana: めまい Romaji: memai Cấp độ: N2

めまい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chóng mặt, hoa mắt

Từ điển minh họa
めまい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.