Từ
めまい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchóng mặt, hoa mắt
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
chóng mặt, hoa mắt
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.