Từ
Kana: もがく Romaji: mogaku Cấp độ: N1

もがく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vùng vẫy, giãy giụa, vật lộn

Từ điển minh họa
もがく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.