Từ
もがく
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvùng vẫy, giãy giụa, vật lộn
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
vùng vẫy, giãy giụa, vật lộn
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.