Từ
Kana: もたれる Romaji: motareru Cấp độ: N2

もたれる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tựa vào, ngả vào

Từ điển minh họa
もたれる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.