Từ
Kana: もてなす Romaji: motenasu Cấp độ: N1

もてなす

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chiêu đãi, tiếp đãi, tiếp đón nồng hậu

Từ điển minh họa
もてなす - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.