Từ
もてなす
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchiêu đãi, tiếp đãi, tiếp đón nồng hậu
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
chiêu đãi, tiếp đãi, tiếp đón nồng hậu
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.