Từ
Kana: もめる Romaji: momeru Cấp độ: N1

もめる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

không đồng ý, tranh chấp

Từ điển minh họa
もめる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.