Từ
やっつける
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttấn công (kẻ thù), đánh bại, kết liễu
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
tấn công (kẻ thù), đánh bại, kết liễu
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.