Từ
やむをえない
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhông thể giúp được, không thể tránh khỏi
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
không thể giúp được, không thể tránh khỏi
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.