Từ
Kana: やりとげる Romaji: yaritogeru Cấp độ: N1

やりとげる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

để hoàn thành

Từ điển minh họa
やりとげる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.