Từ
Kana: ろうそく Romaji: rousoku Cấp độ: N2

ろうそく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nến

Từ điển minh họa
ろうそく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.