Từ
Kana: ろくな Romaji: rokuna Cấp độ: N1

ろくな

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thỏa đáng, đàng hoàng

Từ điển minh họa
ろくな - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.