Từ
Kana: わがまま Romaji: wagamama Cấp độ: N3

わがまま

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự ích kỷ, sự cố ý

Từ điển minh họa
わがまま - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.