Từ
Kana: わざと Romaji: waza to Cấp độ: N3

わざと

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cố ý, có chủ đích

Từ điển minh họa
わざと - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.