Từ
わざと
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcố ý, có chủ đích
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
cố ý, có chủ đích
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.