Từ
Kana: アクセル Romaji: akuseru Cấp độ: N1

アクセル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(viết tắt) máy gia tốc

Từ điển minh họa
アクセル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.